swan maiden

/'swɔn'meidn/
Học thuật
Thân thiện
swan maiden

A swan maiden rests by a moonlit lake, her feathered cloak beside her.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nàng tiên thiên nga: Trong thần thoại văn hóa dân gian của nhiều dân tộc, "swan maiden" một sinh vật thần kỳ, thường một phụ nữ xinh đẹp khả năng biến thành thiên nga hoặc mặc một chiếc áo choàng làm bằng lông thiên nga để bay lượn. thường bị một người phàm trần bắt giữ bằng cách cất giấu chiếc áo lông của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend tells of a hunter who fell in love with a swan maiden. (Truyền thuyết kể về một thợ săn đã yêu một nàng tiên thiên nga.)
    • In the story, the swan maiden could only return to her celestial home if she found her stolen feather robe. (Trong câu chuyện, nàng tiên thiên nga chỉ có thể trở về thiên giới nếu tìm thấy chiếc áo lông bị đánh cắp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The swan maiden motif": -típ, chủ đề về nàng tiên thiên nga, một yếu tố phổ biến trong văn học dân gian thế giới.
    • The swan maiden motif appears in fairy tales across Europe and Asia. (-típ nàng tiên thiên nga xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích khắp châu Âu châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Swan maidens (n, số nhiều): Các nàng tiên thiên nga.
    • The lake was said to be the bathing place of swan maidens. (Hồ nước được cho nơi tắm của các nàng tiên thiên nga.)
Từ đồng nghĩa
  • Feather-clad maiden: Nàng tiên mặc áo lông (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Celestial maiden: Tiên nữ (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các nữ thần hoặc tiên nữ trên trời).
Thành ngữ liên quan
  • To lose one's swan feathers: Mất đi sức mạnh hoặc bản chất thần tiên (dựa trên cốt truyện nàng tiên thiên nga bị mất áo lông).
    • After marrying the mortal, she felt like she had lost her swan feathers. (Sau khi kết hôn với người phàm, ấy cảm thấy như mình đã đánh mất sức mạnh thần tiên.)
swan maiden

A swan maiden rests by a moonlit lake, her feathered cloak beside her.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nàng tiên thiên nga